genus ephestia

genus ephestia

A scientist examines a specimen of the genus Ephestia under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi ngài Ephestia: Một chi (genus) gồm các loài bướm đêm (ngài) nhỏ, ấu trùng (sâu) tạo ra các đường hầm bằng ăn các sản phẩm thực phẩm dự trữ như ngũ cốc, bột , trái cây khô, v.v. Chi này thuộc họ Ngài mõm (Pyralidae).

dụ sử dụng
  • (Chi Ephestia bao gồm các loài như ngài bột Địa Trung Hải ngài ca cao.)
  • (Ấu trùng của chi Ephestia loài gây hại khét tiếng trong các silo chứa ngũ cốc.)
  • (Điều kiện bảo quản thích hợp có thể giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của ngài thuộc chi Ephestia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus Ephestia": loài thuộc chi Ephestia.
    • Several species of genus Ephestia are economically significant due to their damage to stored products. (Nhiều loài thuộc chi Ephestia tầm quan trọng kinh tế thiệt hại chúng gây ra cho sản phẩm dự trữ.)
  • "control of genus Ephestia": kiểm soát chi Ephestia.
    • Integrated pest management is essential for effective control of genus Ephestia in food warehouses. (Quản lý dịch hại tổng hợp cần thiết để kiểm soát hiệu quả chi Ephestia trong các nhà kho thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephestia (n): tên chi viết tắt, thường dùng trong các bài báo khoa học.
    • Ephestia kuehniella loài ngài bột phổ biến nhất.
  • Ephestiine (adj): thuộc về phân họ Ephestiinae (một phân họ trong họ Pyralidae).
    • The ephestiine moths are characterized by their forewing patterns. (Ngài thuộc phân họ Ephestiinae đặc điểm các hoa văn trên cánh trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Moth genus: chi ngài (thuật ngữ chung, không chỉ riêng chi này).
  • Stored product pest: loài gây hại sản phẩm dự trữ (mô tả chức năng, không phải đồng nghĩa khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Larvae of genus Ephestia: ấu trùng của chi Ephestia.
    • The larvae of genus Ephestia spin silken tunnels that contaminate food. (Ấu trùng của chi Ephestia tạo ra các đường hầm bằng làm ô nhiễm thực phẩm.)
  • Infestation by genus Ephestia: sự xâm nhiễm bởi chi Ephestia.
    • Infestation by genus Ephestia can lead to significant economic losses in the food industry. (Sự xâm nhiễm bởi chi Ephestia có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể trong ngành thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng cụm từ "moth in the flour" (ngài trong bột ) để ám chỉ sự hiện diện của loài này, nhưng đây không phải thành ngữ chính thức.